[róng yì]
dung dịch
说时容易做时难
shuō shí róng yì zuò shí nán
Nói thì dễ, làm thì khó
这篇文章写得很通俗,一看
zhè piān wén zhāng xiě dé hěn tōng sú , yí kàn
Bài viết này viết rất thông tục, xem là hiểu ngay
容易生病
róng yì shēng bìng
Dễ bị bệnh
白衣服容易脏
bái yī fu róng yì zāng
Áo trắng dễ bẩn
这种麦子不容易倒伏
zhè zhǒng mài zi bù róng yì dǎo fú
Loại lúa mì này không dễ bị đổ rạp