[jiā zhèng]
gia chính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
家政员jiā zhèng yuán
gia chính viên
nhân viên quản lý gia đình
家政学jiā zhèng xué
gia chính học
khoa học gia đình và tiêu dùng
国家政策guó jiā zhèng cè
quốc gia chính sách
chính sách nhà nước