[dāng jiā]
đương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
当家子dāng jiā zǐ
Người cùng họ; người trong nhà
当家的dāng jiā de
Người chủ gia đình; người quản lý chùa; chồng
当家作主dāng jiā zuò zhǔ
làm chủ trong nhà của mình; làm chủ vận mệnh của mình
内当家nèi dāng jiā
nội đương
Người vợ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.