[jiā jū]
gia cư
装点家居
zhuāng diǎn jiā jū
Trang trí nhà cửa
家居陈设
jiā jū chén shè
Nội thất gia đình
家居卖场jiā jū mài chǎng
gia cư mại trường
cửa hàng nội thất; trung tâm nội thất