汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
居所 (jū suǒ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
居所
[jū suǒ]
cư sở
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
nơi cư trú
Ví dụ
居所狭小
jū suǒ xiá xiǎo
Nơi ở chật hẹp.
Từ ghép
0 từ chứa “居所”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
住处
住舍
家居
寓所
所居
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
居住的处所;住所
~狭小
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
居
jū
cư
Ở, cư trú, sinh sống tại một nơi; Nơi ở, chỗ ở; Giữ vị trí, xếp hạng
所
suǒ
sở
Nơi chốn, địa điểm; Lượng từ cho nhà, cơ quan; Cái mà, những gì