[jiā pó]
gia bà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
管家婆guǎn jiā pó
quản gia bà
bà nội trợ; nữ quản gia cấp cao; người hay xen vào chuyện người khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.