[jiā ér]
gia nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
老家儿lǎo jiā ér
lão gia nhi
(Khẩu ngữ) chỉ cha mẹ lớn tuổi, đôi khi chỉ các bậc tôn trưởng khác
傍家儿bàng jiā ér
bàng
người tình; đối tác
本家儿běn jiā ér
bản gia nhi
Người có liên quan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.