[jiā zhǔ]
gia chủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
国家主义guó jiā zhǔ yì
quốc gia chủ
chủ nghĩa dân tộc; chủ nghĩa quốc gia
国家主席guó jiā zhǔ xí
chủ tịch nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.