汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
宣示 (xuān shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
宣示
[xuān shì]
tuyên thị
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
thề
2
nguyện
Ví dụ
一内外
yí nèi wài
Một nội bộ
Từ ghép
0 từ chứa “宣示”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
发誓
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
公开表示;宣布
一内外
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
宣
xuān
tuyên
Tuyên bố, công bố rộng rãi cho mọi người biết; Truyền bá, phổ biến thông tin, tư tưởng; Thề, phát lời thề trang trọng
示
shì
thị
Cho thấy, bộc lộ điều gì đó ra bên ngoài; Đưa ra, trình bày để người khác xem hoặc biết; Chỉ dẫn, hướng dẫn hoặc gợi ý cho người khác