[kè guān]
khách quan
客观存在
kè guān cún zài
Tồn tại khách quan
客观事物
kè guān shì wù
Sự vật khách quan
客观规律
kè guān guī lǜ
Quy luật khách quan
他看问题比较客观
tā kàn wèn tí bǐ jiào kè guān
Anh ấy nhìn nhận vấn đề khá khách quan
客观性kè guān xìng
khách quan tính
tính khách quan
客观世界kè guān shì jiè
khách quan thế giới
thế giới khách quan
客观主义kè guān zhǔ yì
khách quan chủ
triết học khách quan