[kè]
khách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
客姓kè xìng
khách tính
Họ của người ngoại tộc đến ở làng
客流kè liú
khách lưu
lưu lượng hành khách; lưu lượng khách hàng
客源kè yuán
khách nguyên
nguồn khách hàng
客满kè mǎn
khách mãn
cháy vé; bán hết; không còn chỗ trống
客籍kè jí
khách tịch
Quê quán người ở nhờ; người ngoại tỉnh tạm trú tại địa phương
客群kè qún
khách quần
phân khúc thị trường
客船kè chuán
khách thuyền
tàu chở khách
客蚤kè zǎo
khách tảo
bọ chét
客观kè guān
khách quan
khách quan; công bằng
客诉kè sù
khách tố
khiếu nại của khách hàng; phàn nàn về sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty
客语kè yǔ
khách ngữ
phương ngữ Khách Gia
客卿kè qīng
khách khanh
Khách khanh (quan chức nước ngoài thời xưa)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.