[shěn]
thẩm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
审批shěn pī
thẩm phê
xem xét và phê duyệt; tán thành
审慎shěn shèn
thẩm thận
thận trọng; cẩn thận
审讯shěn xùn
thẩm tấn
thẩm vấn; xét xử; thẩm tra
审议shěn yì
thẩm nghị
thảo luận; xem xét; thảo luận
审问shěn wèn
thẩm vấn
thẩm vấn; khám xét; hỏi cung
审订shěn dìng
thẩm đính
sửa đổi; xem xét và sửa đổi
审定shěn dìng
thẩm định
thẩm định; sàng lọc; đánh giá
审改shěn gǎi
thẩm cải
kiểm tra và chỉnh sửa
审校shěn xiào
thẩm hiệu
hiệu đính; duyệt
审判shěn pàn
thẩm phán
phiên tòa; xét xử ai đó
审干shěn gān
thẩm tra cán bộ
审计shěn jì
thẩm kế
kiểm toán; kiểm tra tài chính
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.