[shěn yì]
thẩm nghị
将计划草案提交大会审议
jiāng jì huà cǎo àn tí jiāo dà huì shěn yì
Trình dự thảo kế hoạch lên đại hội xem xét
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.