[shěn jì]
thẩm kế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
审计师shěn jì shī
thẩm kế sư
Kiểm toán viên
审计长shěn jì cháng
thẩm kế trường
kiểm toán trưởng
审计员shěn jì yuán
thẩm kế viên
kế toán; kiểm toán viên
审计署shěn jì shǔ
thẩm kế thự
văn phòng kiểm toán; ủy ban kiểm toán công