[shí xīn yǎn ér]
thực tâm nhãn nhi
实心眼儿的小伙子
shí xīn yǎn ér de xiǎo huǒ zǐ
Chàng trai thật thà
他是个实心眼儿,不会说假话
tā shì gè shí xīn yǎn ér , bú huì shuō jiǎ huà
Anh ấy là người thật thà, không biết nói dối
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.