[shí xīn]
thực tâm
实心话
shí xīn huà
Lời nói thật lòng
实心实意
shí xīn shí yì
Chân thành, thật lòng
实心球
shí xīn qiú
Người thật thà
实心球shí xīn qiú
thực tâm cầu
Dụng cụ phụ trợ thể thao; làm bằng da, bên trong nhồi bông, vải vụn hoặc cát; dùng để ném, quăng.
实心皮球shí xīn pí qiú
thực tâm bì cầu
quả bóng tập tạ
实心眼儿shí xīn yǎn ér
thực tâm nhãn nhi
Thành thật; người thành thật.