[shí zé]
thực tắc
他表面上赞成,实则是敷衍大家
tā biǎo miàn shàng zàn chéng , shí zé shì fū yǎn dà jiā
Bề ngoài anh ta đồng ý, thực chất là đối phó mọi người
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.