宝武钢铁 (bǎo wǔ gāng tiě) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
宝武钢铁【寶武鋼鐵】
[bǎo wǔ gāng tiě]
bảo võ cương thiết
4 chữ
Từ vựng
1
Baowu, nhà sản xuất thép lớn nhất thế giới, kết quả từ việc sáp nhập Baosteel 寶鋼集團|宝钢集团[Bao3 gang1 Ji2 tuan2] và Wuhan Iron and Steel 武漢鋼鐵|武汉钢铁[Wu3 han4 Gang1 tie3] năm 2016
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “宝武钢铁”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.