[dìng jiè]
định giới
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
定界符dìng jiè fú
định giới phù
dấu phân cách
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.