[dìng xiàng]
định hướng
一合(装有特种接收设备,能测定被测电台电波发射方向的无线电台)
yì hé ( zhuāng yǒu tè zhǒng jiē shōu shè bèi , néng cè dìng bèi cè diàn tái diàn bō fā shè fāng xiàng de wú xiàn diàn tái )
Máy vô tuyến điện (lắp thiết bị thu đặc biệt, có thể đo phương hướng phát sóng của đài vô tuyến cần đo)
定向爆破定向招生
dìng xiàng bào pò dìng xiàng zhāo shēng
Tuyển sinh theo định hướng