[dìng wèi]
định vị
全球一系统
quán qiú yí xì tǒng
Toàn cầu hóa
循名定位
xún míng dìng wèi
Xác định vị trí theo tên gọi
抓好产品价值定位
zhuā hǎo chǎn pǐn jià zhí dìng wèi
Nắm chắc định vị giá trị sản phẩm
地理定位dì lǐ dìng wèi
địa lý định vị
định vị địa lý
回声定位huí shēng dìng wèi
hồi thanh định vị
định vị bằng tiếng vọng
四轮定位sì lún dìng wèi
tứ luân định vị
căn chỉnh bánh xe
声波定位shēng bō dìng wèi
thanh ba định vị
hệ thống định vị bằng sóng âm; định vị âm thanh
市场定位shì chǎng dìng wèi
thị trường định vị
định vị
全球定位系统quán qiú dìng wèi xì tǒng
toàn cầu định vị hệ thống
Hệ thống định vị toàn cầu (GPS)