[dìng guàn cí]
định quán từ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不定冠词bú dìng guàn cí
mạo từ không xác định
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.