[dìng yì]
định nghĩa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
定义域dìng yì yù
định nghĩa vực
miền xác định
下定义xià dìng yì
hạ định nghĩa
đưa ra định nghĩa
自定义zì dìng yì
tự định nghĩa
tùy chỉnh; được người dùng định nghĩa
预定义yù dìng yì
dự định nghĩa
định nghĩa trước
用户定义yòng hù dìng yì
dụng hộ định nghĩa
người dùng định nghĩa