汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
官差 (guān chāi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
官差
[guān chāi]
quan sai
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
công vụ
2
lính công tác
3
người làm việc lặt vặt
Ví dụ
出官差
chū guān chāi
Đi công vụ
Từ ghép
0 từ chứa “官差”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
公务
公职
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
官府的公务
出~
2
官府的差役
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
官
guān
quan
Người làm việc trong bộ máy nhà nước; quan chức; Cơ quan, bộ phận của cơ thể hoặc tổ chức; Thuộc về nhà nước, chính phủ; chính thức
差
chà
sai
Không tốt, kém, tồi; Sự khác biệt, khoảng cách, sai lệch; Khác biệt, không giống nhau