[gōng wù]
công vụ
办理公务
bàn lǐ gōng wù
Giải quyết công vụ
公务人员!公务繁忙
gōng wù rén yuán ! gōng wù fán máng
Cán bộ công chức! Công việc bận rộn
公务卡gōng wù kǎ
công vụ ca
Thẻ công vụ
公务舱gōng wù cāng
công vụ thương
hạng thương gia
公务员gōng wù yuán
công vụ viên
công chức; người làm việc văn phòng
公务人员gōng wù rén yuán
công vụ nhân viên
nhân viên chính phủ
妨害公务fáng hài gōng wù
phương hại công vụ
cản trở hành chính công