[ān dì sī]
an đệ tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
安第斯山ān dì sī shān
an đệ tư sơn
dãy núi Andes
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.