安瓦尔 (ān wǎ ěr) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
安瓦尔【安瓦爾】
[ān wǎ ěr]
an ngoã nhĩ
3 chữ
Từ vựng
1
Anwar
2
Anwar bin Ibrahim, chính trị gia Malaysia, phó thủ tướng 1993-1998, bị bỏ tù 1999-2004 với các cáo buộc bao gồm hành vi đồng tính luyến ái, sau đó được hủy bỏ
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “安瓦尔”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.