[ān dé lǔ]
an đức lỗ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
圣安德鲁shèng ān dé lǔ
thánh an đức lỗ
Thánh Andrew
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.