安德海 (ān dé hǎi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
安德海
[ān dé hǎi]
an đức hải
3 chữ
Từ vựng
1
An Đức Hải, thái giám quyền lực triều Thanh, tương đương Rasputin, phục vụ Từ Hi Thái hậu 慈禧太后[Ci2 xi3 tai4 hou4], bị xử tử năm 1869 bởi đối thủ của bà, Từ An Hoàng Thái hậu 慈安皇太后
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “安德海”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.