[ān hǎo xīn]
an hảo tâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不安好心bù ān hǎo xīn
bất an hảo tâm
có ý đồ xấu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.