[gū lì zǐ]
cô lập tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
孤立子波gū lì zǐ bō
instanton
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.