[gū lì]
cô lập
湖心有个孤立的小岛
hú xīn yǒu gè gū lì de xiǎo dǎo
Giữa hồ có một hòn đảo nhỏ cô lập.
这个事件不是孤立的
zhè ge shì jiàn bú shì gū lì de
Sự kiện này không phải là cô lập.
孤立无援
gū lì wú yuán
Cô độc không nơi nương tựa.
孤立敌人
gū lì dí rén
Cô lập kẻ địch.
孤立语gū lì yǔ
cô lập ngữ
Ngôn ngữ đơn lập
孤立子gū lì zǐ
cô lập tử
soliton
孤立子波gū lì zǐ bō
instanton
孤立无援gū lì wú yuán
cô lập vô viện
bị cô lập và không có sự giúp đỡ