[gū zhù yí zhì]
cô chú nhất trịch
大孤注一掷子
dà gū zhù yí zhì zǐ
đánh cược tất tay
小孤注一掷子
xiǎo gū zhù yí zhì zǐ
đánh cược tất tay
翁孤注一掷
wēng gū zhù yí zhì
đánh cược tất tay
尼孤注一掷
ní gū zhù yí zhì
đánh cược tất tay
三孤注一掷六婆
sān gū zhù yí zhì liù pó
ba đánh cược tất tay sáu bà
孤注一掷點勿论
gū zhù yí zhì diǎn wù lùn
đánh cược tất tay
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.