[zhì]
trịch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
掷筊zhì jiǎo
trịch giảo
bói poe, một phương pháp bói truyền thống của Trung Quốc, nơi một cặp khối gỗ hoặc tre hình lưỡi liềm được ném xuống đất, với vị trí của các khối quyết định câu trả lời của thần linh
掷色zhì sè
trịch sắc
thả xí ngầu
掷还zhì hái
trịch hoàn
vui lòng trả lại
掷骰子zhì tóu zǐ
trịch đầu tử
ném xúc xắc
掷地有声zhì dì yǒu shēng
trịch địa hữu thanh
nghĩa đen: ném xuống sàn sẽ phát ra âm thanh; nghĩa bóng: lời nói mạnh mẽ và vang dội; có sức nặng
抛掷pāo zhì
phao trịch
ném; quăng
投掷tóu zhì
đầu trịch
ném cái gì đó đi xa; phóng; ném vào
一掷千金yí zhì qiān jīn
nhất trịch thiên kim
nghĩa đen: ném nghìn lượng vàng trong một lần; ném tiền không tiếc tay; xa hoa
千金一掷qiān jīn yí zhì
thiên kim nhất trịch
nghĩa đen: đặt cược nghìn mảnh vàng trong một lần ném; vung tiền không tiếc tay; xa hoa
孤注一掷gū zhù yí zhì
cô chú nhất trịch
đánh cược tất cả vào một lần
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.