[jì jié]
quý tiết
季节性
jì jié xìng
tính thời vụ
农忙季节
nóng máng jì jié
mùa bận rộn
严寒季节
yán hán jì jié
mùa đông giá rét
季节工jì jié gōng
quý tiết công
Công nhân thời vụ
季节性jì jié xìng
quý tiết tính
theo mùa
反季节fǎn jì jié
phản quý tiết
trái mùa; không đúng mùa
配种季节pèi zhǒng jì jié
phối chủng quý tiết
mùa sinh sản