[fǎn jì jié]
phản quý tiết
反季节蔬菜 反季节销售。也说反季
fǎn jì jié shū cài fǎn jì jié xiāo shòu 。 yě shuō fǎn jì
Rau củ trái mùa, bán hàng trái mùa. Cũng nói là "phản quý"
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.