孙武子 (sūn wǔ zǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
孙武子【孫武子】
[sūn wǔ zǐ]
tôn võ tử
3 chữ
Từ vựng
1
Tôn Vũ, tướng nổi tiếng, nhà chiến lược và triết gia Pháp gia, cùng thời với Khổng Tử 孔子[Kong3 zi3], tác giả "Binh pháp Tôn Tử" 孫子兵法|孙子兵法[Sun1 zi3 Bing1 fa3], cũng được biết đến là Tôn Tử 孫子|孙子[Sun1 zi3]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “孙武子”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.