[sūn shān]
tôn sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
名落孙山míng luò sūn shān
danh lạc tôn sơn
nghĩa đen: rớt sau Sun Shan 孫山|孙山[Sun1 Shan1]; nghĩa bóng: trượt kỳ thi; tụt lại phía sau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.