孔融让梨 (kǒng róng ràng lí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
孔融让梨【孔融讓梨】
[kǒng róng ràng lí]
khổng dung nhượng lê
4 chữ
Từ vựng
1
Khổng Vinh nhường lê, câu chuyện đạo đức kinh điển về Khổng Vinh 孔融[Kong3 Rong2] chọn những quả lê nhỏ hơn và nhường quả to cho anh trai, vẫn được dùng ngày nay để giáo dục trẻ về lễ phép và khiêm tốn
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “孔融让梨”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.