[kǒng róng]
khổng dung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
孔融让梨kǒng róng ràng lí
khổng dung nhượng lê
Khổng Vinh nhường lê, câu chuyện đạo đức kinh điển về Khổng Vinh 孔融[Kong3 Rong2] chọn những quả lê nhỏ hơn và nhường quả to cho anh trai, vẫn được dùng ngày nay để giáo dục trẻ về lễ phép và khiêm tốn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.