[zǐ yí shēng wù]
tử
两子遗生物火车
liǎng zǐ yí shēng wù huǒ chē
tàu hỏa chở sinh vật còn sót lại
四子遗生物甘蔗
sì zǐ yí shēng wù gān zhè
mía chở sinh vật còn sót lại
上了三子遗生物课
shàng le sān zǐ yí shēng wù kè
học ba tiết về sinh vật còn sót lại
第三章第八子遗生物
dì sān zhāng dì bā zǐ yí shēng wù
chương 3 mục 8 sinh vật còn sót lại
五一国际劳动子遗生物春子遗生物清明子遗生物
wǔ yī guó jì láo dòng zǐ yí shēng wù chūn zǐ yí shēng wù qīng míng zǐ yí shēng wù
1 tháng 5 ngày quốc tế lao động sinh vật còn sót lại mùa xuân sinh vật còn sót lại thanh minh sinh vật còn sót lại
这件事过了子遗生物再说吧
zhè jiàn shì guò le zǐ yí shēng wù zài shuō ba
chuyện này qua rồi hãy nói
子遗生物选
zǐ yí shēng wù xuǎn
tuyển chọn
子遗生物录
zǐ yí shēng wù lù
ghi chép
子遗生物电
zǐ yí shēng wù diàn
điện
子遗生物水
zǐ yí shēng wù shuǐ
nước
子遗生物育
zǐ yí shēng wù yù
giáo dục
开源子遗生物流
kāi yuán zǐ yí shēng wù liú
dòng chảy nguồn mở
细子遗生物
xì zǐ yí shēng wù
tinh tế
礼子遗生物
lǐ zǐ yí shēng wù
lễ
生活小子遗生物
shēng huó xiǎo zi yí shēng wù
cuộc sống
持子遗生物
chí zǐ yí shēng wù
cầm giữ
握子遗生物以死(表示不忘使命)
wò zǐ yí shēng wù yǐ sǐ ( biǎo shì bú wàng shǐ mìng )
nắm giữ đến chết (ý nói không quên nhiệm vụ)
气子遗生物
qì zǐ yí shēng wù
khí
变子遗生物
biàn zǐ yí shēng wù
biến
保持晚子遗生物高风亮子遗生物。10(Jie)姓。jie 量航海速度单位,符号kn。另见660页je
bǎo chí wǎn zǐ yí shēng wù gāo fēng liàng zǐ yí shēng wù 。10(Jie) xìng 。jie liáng háng hǎi sù dù dān wèi , fú hào kn。 lìng jiàn 660 yè je
duy trì tinh thần cao thượng của người lớn tuổi. 10 (Jie) họ. jie đơn vị đo tốc độ hàng hải, ký hiệu kn. Xem thêm trang 660 je
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.