[zǐ mǔ]
tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
子母弹zǐ mǔ dàn
bom chùm; mảnh đạn
子母扣zǐ mǔ kòu
khuy bấm
子母扣儿zǐ mǔ kòu ér
Loại khuy, làm bằng kim loại, một lồi một lõm ghép thành một đôi; còn gọi là "按扣儿"
子母炮弹zǐ mǔ pào dàn
bom chùm pháo
子母炸弹zǐ mǔ zhà dàn
bom chùm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.