[zǐ mǔ kòu]
tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
子母扣儿zǐ mǔ kòu ér
Loại khuy, làm bằng kim loại, một lồi một lõm ghép thành một đôi; còn gọi là "按扣儿"
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.