[zǐ sūn]
tử
子孙万代
zǐ sūn wàn dài
Con cháu muôn đời
不肖子孙
bú xiào zǐ sūn
Con cháu bất hiếu
炎黄子孙
yán huáng zǐ sūn
Con cháu Lạc Hồng
子孙娘娘zǐ sūn niáng niáng
nữ thần sinh sản
炎黄子孙yán huáng zǐ sūn
viêm hoàng tử
hậu duệ của Viêm Đế và Hoàng Đế
子子孙孙zǐ zǐ sūn sūn
con cháu đời sau