汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
下辈 (xià bèi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
下辈
【下輩】
[xià bèi]
hạ bối
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
con cháu
2
đời sau
3
thế hệ trẻ của gia đình
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “下辈”
下辈
子
xià bèi zi
kiếp sau
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
儿孙
子孙
苗裔
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
指子孙
2
冢族中的下一代
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
下
xià
hạ
xuống; hướng xuống; đi xuống; ở dưới; bên dưới; thấp kém; tệ nhất; kém chất lượng
辈
bèi
bối
Thế hệ; đời người; nhóm người cùng loại; Thứ bậc; địa vị trong gia đình hoặc xã hội; Chúng tôi; chúng ta (dùng để chỉ một nhóm người)