[qiàn]
thiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
倩影qiàn yǐng
thiến ảnh
hình ảnh đẹp của người phụ nữ
倩碧qiàn bì
thiến bích
Clinique
倩装qiàn zhuāng
thiến trang
trang phục đẹp
郭茂倩guō mào qiàn
quách mậu thiến
Guo Maoqian, biên tập thời Tống của tác phẩm Tập thơ và nhạc phủ 樂府詩集|乐府诗集[Yue4 fu3 Shi1 ji2]
欧阳予倩ōu yáng yǔ qiàn
âu dương dữ thiến
Ouyang Yuqian, diễn viên Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.