[yīng]
anh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
婴婗yīng ní
Nước chảy mềm mại
婴儿yīng ér
anh nhi
trẻ sơ sinh; em bé; chì
婴孩yīng hái
anh hài
trẻ sơ sinh
婴猴yīng hóu
anh hầu
vượn galago; vượn bụi
婴屑yīng xiè
anh tiết
Hình dung quần áo bay phấp phới; ghép lại; liều mình, liều chết
婴儿期yīng ér qī
anh nhi kỳ
thời kỳ sơ sinh
婴儿潮yīng ér cháo
anh nhi trào
bùng nổ trẻ sơ sinh
婴儿车yīng ér chē
anh nhi xa
xe nôi; xe đẩy em bé; xe đẩy trẻ em
婴幼儿yīng yòu ér
anh ấu nhi
em bé
溺婴nì yīng
nịch anh
dìm một đứa trẻ sơ sinh
男婴nán yīng
nam anh
em bé trai
女婴nǚ yīng
bé gái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.