[yīng ér]
anh nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
婴儿期yīng ér qī
anh nhi kỳ
thời kỳ sơ sinh
婴儿潮yīng ér cháo
anh nhi trào
bùng nổ trẻ sơ sinh
婴儿车yīng ér chē
anh nhi xa
xe nôi; xe đẩy em bé; xe đẩy trẻ em
试管婴儿shì guǎn yīng ér
thí quản anh nhi
em bé thụ tinh trong ống nghiệm
连体婴儿lián tǐ yīng ér
liên thể anh nhi
cặp song sinh dính liền; song sinh Siam