汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
婴婗 (yīng ní) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
婴婗
【嬰婗】
[yīng ní]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Nước chảy mềm mại
Ví dụ
一潮清婴婗
yì cháo qīng yīng ní
một đợt trẻ sơ sinh
Từ ghép
0 từ chứa “婴婗”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书〉婴 。漪“〈书 )水液软
一潮清~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
婴
yīng
anh
Trẻ sơ sinh, em bé; Mắc vào, vướng vào, quấn quanh
婗
Chưa có nghĩa cho chữ này.