汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
娴静 (xián jìng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
娴静
【嫻靜】
[xián jìng]
nhàn tĩnh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
nhẹ nhàng và tao nhã
Ví dụ
举止娴静
jǔ zhǐ xián jìng
Cử chỉ dịu dàng
Từ ghép
0 từ chứa “娴静”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
文雅安详
举止~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
娴
xián
nhàn
Dịu dàng, nữ tính, thường dùng để chỉ phụ nữ; Tao nhã, duyên dáng, thanh lịch; Thành thạo, khéo léo trong một kỹ năng nào đó
静
jìng
tĩnh
Không có tiếng động, không bị quấy rầy; Không chuyển động, không thay đổi; Thanh thản, điềm đạm, không bị kích động